Search Dental Tribune

Gánh nặng bệnh viêm nha chu trên toàn cầu gia tăng mạnh mẽ mặc dù tỷ lệ mắc bệnh vẫn duy trì ở mức ổn định

Một nghiên cứu gần đây cho thấy gánh nặng bệnh nha chu trên toàn cầu đang gia tăng, đòi hỏi phải tăng cường các biện pháp dự phòng và lồng ghép chăm sóc sức khỏe răng miệng vào các chính sách tổng thể về bệnh không lây nhiễm. (Hình ảnh: My Ocean studio/Adobe Stock)
Dental Tribune International

Dental Tribune International

T7. 3 Tháng 1 2026

Lưu lại

Quý Dương, Trung Quốc: Viêm nha chu nặng tiếp tục gây áp lực ngày càng lớn đối với sức khỏe răng miệng toàn cầu. Dữ liệu mới từ Nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu (Global Burden of Disease) năm 2021 cho thấy số ca mắc và mức độ tàn tật liên quan đã gia tăng đáng kể trong vòng ba thập kỷ qua. Mặc dù mức độ nguy cơ ở từng cá nhân nhìn chung ít thay đổi, nhưng những biến động về nhân khẩu học đang khiến các hệ thống y tế trên toàn thế giới phải đối mặt với khối lượng điều trị bệnh nha chu ngày càng gia tăng.

Phân tích dữ liệu từ Nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu 2021 tại 204 quốc gia cho thấy gánh nặng tuyệt đối của viêm nha chu nặng đã gia tăng rõ rệt trong giai đoạn 1990–2021. Số ca mắc mới trên toàn cầu tăng hơn 76%, từ khoảng 50,8 triệu lên gần 89,6 triệu ca. Trong cùng thời kỳ, số năm sống điều chỉnh theo mức độ tàn tật (DALYs) do viêm nha chu nặng gây ra tăng khoảng 91%, đạt 6,9 triệu DALYs vào năm 2021.

Mặc dù số lượng tuyệt đối tăng mạnh, tỷ lệ mắc và DALYs đã chuẩn hóa theo tuổi nhìn chung vẫn ổn định ở quy mô toàn cầu. Mức thay đổi phần trăm hằng năm được ước tính là nhỏ, cho thấy tăng trưởng dân số và già hóa dân số, chứ không phải sự gia tăng đáng kể nguy cơ bệnh nền, là những yếu tố chính thúc đẩy sự gia tăng gánh nặng bệnh.

Nghiên cứu cũng chỉ ra sự chênh lệch đáng kể giữa các khu vực. Nam Á ghi nhận tỷ lệ mắc và DALYs chuẩn hóa theo tuổi cao nhất vào năm 2021, trong khi châu Đại Dương liên tục cho thấy gánh nặng thấp nhất. Xét về số lượng tuyệt đối, mức gia tăng lớn nhất về số ca bệnh và DALYs được ghi nhận tại Ấn Độ, Trung Quốc và Hoa Kỳ, phản ánh cả sự mở rộng dân số lẫn cải thiện khả năng phát hiện bệnh.

Trình độ phát triển kinh tế – xã hội đóng vai trò then chốt. Các quốc gia có chỉ số nhân khẩu – xã hội (Socio-demographic Index, SDI) cao thường có tỷ lệ mắc và DALYs thấp hơn, trong khi các khu vực có SDI thấp và trung bình thấp phải gánh chịu tỷ trọng gánh nặng không cân xứng. Mối quan hệ nghịch này cho thấy khả năng tiếp cận dịch vụ dự phòng, nhận thức về sức khỏe răng miệng và năng lực của hệ thống y tế có ảnh hưởng mạnh mẽ đến kết cục bệnh nha chu.

Tỷ lệ mắc viêm nha chu nặng tăng theo tuổi, đạt đỉnh ở độ tuổi trung niên. Nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn ở độ tuổi trẻ, nhưng sau khoảng 45 tuổi, xu hướng đảo chiều và nữ giới ghi nhận tỷ lệ cao hơn. Các xu hướng tương tự cũng được quan sát đối với DALYs, đặc biệt ở người cao tuổi.

Mặc dù sự ổn định của các tỷ lệ chuẩn hóa theo tuổi cho thấy một số tiến bộ trong quản lý bệnh, gánh nặng tuyệt đối gia tăng liên tục nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về các chiến lược dự phòng và kiểm soát mạnh mẽ hơn. Kết quả nghiên cứu củng cố tầm quan trọng của việc lồng ghép chăm sóc nha chu vào các chính sách tổng thể về bệnh không lây nhiễm, nhằm hạn chế tác động trong tương lai, đồng thời giải quyết các yếu tố nguy cơ chung như hút thuốc và sử dụng thuốc lá điện tử, vệ sinh răng miệng kém và đái tháo đường.

Bài báo có tiêu đề “Gánh nặng toàn cầu và khu vực của bệnh nha chu ở người trưởng thành (1990–2021)”, được đăng ngày 6 tháng 12 năm 2025 trên International Dental Journal.

Chủ đề:
Thẻ:
To post a reply please login or register
advertisement
advertisement