ANKARA, Thổ Nhĩ Kỳ: Do hiệu quả lâu dài của các vật liệu phục hồi CAD/CAM trong nha khoa phụ thuộc không chỉ vào tính chất nội tại mà còn vào khả năng kháng nhiễm màu và chịu tác động khi chải răng, nên ảnh hưởng của việc tiếp xúc với cà phê và chải răng đã được nghiên cứu rộng rãi. Một nghiên cứu in vitro gần đây đã khảo sát tác động của các loại kem đánh răng với công thức khác nhau khi các yếu tố này được áp dụng theo trình tự (nhiễm màu trước, sau đó chải răng). Kết quả mang lại những gợi ý có giá trị lâm sàng trong việc lựa chọn vật liệu phục hồi phù hợp.
Để khảo sát ảnh hưởng của kem đánh răng làm trắng so với không làm trắng lên độ ổn định màu sắc và độ nhám bề mặt của các vật liệu phục hồi CAD/CAM trong điều kiện mô phỏng khoang miệng, các nhà nghiên cứu từ Hacettepe University (Ankara) đã sử dụng chu trình nhiệt (thermocycling) trong dung dịch cà phê, nhằm tái hiện sự tiếp xúc lặp lại với tác nhân gây nhiễm màu và sự dao động nhiệt trong môi trường miệng. Sau đó, các mẫu được lão hoá cơ học thông qua mô phỏng chải răng với kem đánh răng làm trắng hoặc không làm trắng. Các nhà nghiên cứu đánh giá độ ổn định màu và độ nhám bề mặt sau cả hai giai đoạn.
Nghiên cứu đã khảo sát các vật liệu sứ thủy tinh IPS e.max CAD và CEREC Tessera, cùng với hai vật liệu chứa nhựa là SHOFU Block HC và VITA ENAMIC. Trong khi IPS e.max CAD từ lâu được xem là chuẩn tham chiếu để đánh giá vật liệu sứ thủy tinh, việc đưa CEREC Tessera vào nghiên cứu cho phép đánh giá thế hệ sứ thủy tinh mới trước các thách thức này.
Hiệu suất phụ thuộc vật liệu
Nghiên cứu cho thấy loại kem đánh răng không ảnh hưởng đáng kể đến cả độ ổn định màu và độ nhám bề mặt, cho thấy kem đánh răng làm trắng không nhất thiết gây suy giảm bề mặt nhiều hơn so với công thức thông thường. Tuy nhiên, phản ứng với nhiễm màu và lão hoá lại phụ thuộc mạnh vào loại vật liệu. Các vật liệu sứ thủy tinh thể hiện độ ổn định màu vượt trội sau khi trải qua chu trình nhiệt trong cà phê và chải răng. Ngược lại, SHOFU Block HC ghi nhận mức thay đổi màu lớn nhất trong cùng điều kiện.
Độ nhám bề mặt tăng rõ rệt hơn ở các vật liệu chứa nhựa, đặc biệt là VITA ENAMIC, trong khi các vật liệu sứ thủy tinh phần lớn duy trì được tính toàn vẹn bề mặt. Các vật liệu chứa nhựa xuất hiện tình trạng tăng độ nhám, vi hố (micro-pits) và kiểu mòn không đồng đều. Những hiện tượng này cho thấy ma trận nhựa dễ bị mài mòn hơn. Tuy nhiên, các tác giả lưu ý rằng sự khác biệt này khó có ý nghĩa lâm sàng rõ rệt về mặt tích tụ mảng bám.
Từ góc độ lâm sàng, kết quả củng cố độ tin cậy của vật liệu sứ thủy tinh trong việc duy trì tính thẩm mỹ lâu dài, đặc biệt ở những bệnh nhân có mức tiêu thụ cao các đồ uống gây nhiễm màu như cà phê. Trong bối cảnh này, Dental Tribune International trước đây cũng đã đưa tin về một nghiên cứu cho thấy sứ thủy tinh in 3D có tiềm năng về tính chất cơ học và chất lượng bề mặt.
Các nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng, mặc dù vật liệu chứa nhựa có tính chất cơ học thuận lợi và tính linh hoạt lâm sàng cao, chúng có thể cần bảo trì hoặc đánh bóng lại thường xuyên hơn để duy trì thẩm mỹ theo thời gian. Độ ổn định màu kém hơn quan sát được trong nghiên cứu này phù hợp với các kết quả trước đó, cho thấy khả năng hấp thụ nước cao hơn và dễ bị nhiễm màu hơn.
Các tác giả nhấn mạnh cần có thêm nghiên cứu để đánh giá tác động dài hạn của các tác nhân nhiễm màu trong chế độ ăn và các quy trình chải răng khác nhau trên phạm vi rộng hơn các vật liệu CAD/CAM, cả trong mô phỏng phòng thí nghiệm lẫn điều kiện lâm sàng thực tế.
Nghiên cứu có tiêu đề “Các vật liệu phục hồi CAD/CAM có phản ứng khác nhau với chu trình nhiệt trong cà phê và chải răng mô phỏng hay không?” được công bố trực tuyến ngày 23/03/2026 trên tạp chí Clinical Oral Investigations.
Chủ đề:
Thẻ:
Regensburg, Đức: Trong các quy trình CAD, sự khác biệt về thuật toán phần mềm và chiến lược thiết kế có thể dẫn đến ...
SAWANGI, Ấn Độ: Có một điều chắc chắn: công nghệ luôn thay đổi. Cho dù bác sĩ nha khoa có kinh nghiệm về CAD/CAM hay là ...
Thoạt nhìn, sự khác biệt trong các lớp vật liệu trong gốm sứ CAD / CAM không rõ ràng. Cần phải có kiến thức về khoa học ...
HELSINKI, Phần Lan: Tỷ lệ viêm nha chu ở người lớn tiếp tục là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn ...
LONDON, Anh: Mối quan hệ không thể tách rời giữa sức khỏe răng miệng và sức khỏe tổng thể của một người có khả năng ...
HỒNG KÔNG: Trong một thời gian dài, răng được nhổ đã là một nguồn tài nguyên thiết yếu cho nghiên cứu nha khoa, và cho ...
LONDON, England: Sức khỏe răng miệng ở trẻ em vẫn là một vấn đề y tế công cộng đáng quan ngại, và các dữ liệu mới đã...
Nhiều nghiên cứu đã điều tra các loại tính cách phổ biến trong số các sinh viên nha khoa nhằm mục đích dự đoán giá trị ...
ORADEA, Romania: Các nghiên cứu đang được tiến hành tiếp tục làm sáng tỏ vô số cách mà sức khỏe răng miệng và sức khỏe ...
SILVER SPRING, Maryland, Hoa Kỳ: Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã ban hành hướng dẫn cuối cùng về các ...
Hội thảo trên web trực tiếp
T6. 17 Tháng 4 2026
11:00 PM VST (Vietnam)
Hội thảo trên web trực tiếp
T7. 18 Tháng 4 2026
12:00 AM VST (Vietnam)
Dr. Stuart Yeaton BDentSc, MOrth
Hội thảo trên web trực tiếp
T3. 21 Tháng 4 2026
12:00 AM VST (Vietnam)
Dr. Alberto Monje DDS, MS, PhD
Hội thảo trên web trực tiếp
T4. 22 Tháng 4 2026
10:00 PM VST (Vietnam)
MDT Andreas Chatzimpatzakis
Hội thảo trên web trực tiếp
T4. 22 Tháng 4 2026
10:00 PM VST (Vietnam)
Hội thảo trên web trực tiếp
T4. 22 Tháng 4 2026
11:00 PM VST (Vietnam)
Hội thảo trên web trực tiếp
T5. 23 Tháng 4 2026
10:00 PM VST (Vietnam)
To post a reply please login or register