Search Dental Tribune

Nghiên cứu lập bản đồ các tế bào trung mô ‘tạo răng’ ở mặt lưỡi

“Một nghiên cứu mới do các nhà khoa học tại Hàn Quốc dẫn dắt nhằm tìm hiểu cơ chế mã hóa vị trí của tế bào dọc theo trục lưỡi – má trong quá trình phát triển răng cối. (Hình ảnh: MSC/Adobe Stock)
Dental Tribune International

Dental Tribune International

T7. 3 Tháng 1 2026

Lưu lại

Seoul, Hàn Quốc: Các nhà nghiên cứu tại Seoul đã lập bản đồ các tế bào răng có nguồn gốc phôi thai, vốn dường như đã được lập trình sẵn để либо hình thành bản thân chiếc răng hoặc tạo nên các mô nâng đỡ xung quanh răng. Công trình này bổ sung những chi tiết quan trọng vào bức tranh còn rời rạc về cách khoang miệng phôi thai được “lập trình sẵn”. Mặc dù chưa thể ngay lập tức làm thay đổi thực hành lâm sàng, nghiên cứu đã tinh chỉnh bản thiết kế nền tảng mà các chiến lược tái tạo răng và thay thế răng bằng công nghệ sinh học trong tương lai sẽ cần tuân theo.

Trong phôi học cổ điển, mầm răng trải qua các giai đoạn phát triển chồi (bud), chóp (cap) và chuông (bell) trước khi hình thành chân răng và mọc vào khoang miệng. Trong suốt các giai đoạn này, lớp biểu mô bề mặt tương tác chặt chẽ với mô trung mô nằm sâu hơn, mô này cuối cùng sẽ biệt hóa để tạo nên ngà răng, tủy răng và phần lớn hệ thống mô nâng đỡ quanh răng. Các tế bào diễn giải cái gọi là thông tin vị trí (positional information)—những gradient của các phân tử tín hiệu giúp “chỉ dẫn” cho tế bào biết chúng đang ở đâu và sẽ biệt hóa thành loại tế bào nào. Nghiên cứu mới, do các nhà khoa học tại Trường Nha khoa, Đại học Yonsei dẫn dắt, nhằm làm sáng tỏ cách thức mã hóa vị trí này hoạt động dọc theo trục lưỡi – má trong quá trình phát triển răng cối, thông qua việc so sánh hai phía của mầm răng.

Nhóm nghiên cứu đã khảo sát mầm răng cối hàm dưới thứ nhất ở giai đoạn chóp, lấy từ chuột thí nghiệm. Mỗi mầm răng được chia theo trục gần – xa (mesio-distal), sau đó tách mô trung mô răng ở phía lưỡi và phía má. Tiếp theo, nhóm tiến hành giải trình tự RNA toàn bộ (bulk RNA sequencing) trên từng nửa—về bản chất là xác định những gen nào đang hoạt động trong mỗi quần thể tế bào—và lặp lại các phân tích liên quan ở giai đoạn chuông. Phân tích ontology gen cho thấy tế bào trung mô phía lưỡi giàu các chương trình liên quan đến tạo răng (odontogenesis), định hình mô và hình thành mô cứng, trong khi trung mô phía má biểu hiện mạnh hơn các con đường tín hiệu liên quan đến phát triển trung mô và mào thần kinh, tính chất tế bào gốc, tái tạo và tăng trưởng.

Trung mô phía lưỡi hình thành cấu trúc răng hoàn chỉnh

Để kiểm chứng liệu những khác biệt ở mức phân tử này có dẫn đến khác biệt về kết cục hình thái hay không, các nhà nghiên cứu đã tái tổ hợp mô trung mô phía lưỡi hoặc phía má với biểu mô răng, sau đó cấy ghép các cấu trúc này dưới bao thận của chuột—một môi trường in vivo đã được thiết lập và sử dụng rộng rãi cho nuôi cấy mầm răng.

Chỉ các tổ hợp có chứa trung mô phía lưỡi mới hình thành được cấu trúc răng có tổ chức, bao gồm nguyên bào ngà (odontoblasts), nguyên bào men (ameloblasts) và mô răng đã khoáng hóa. Ngược lại, các cấu trúc chỉ dựa trên trung mô phía má không tạo được răng hoàn chỉnh, mà chủ yếu hình thành các mô xung quanh mang đặc tính giống xương và mô nha chu.

Trong các thí nghiệm tái tập hợp (reaggregation), các tế bào trung mô phía lưỡi và phía má được tách rời, trộn lẫn, cho tự tập hợp lại thành các khối tế bào, rồi tiếp tục kết hợp với biểu mô răng. Đáng chú ý, các tế bào hỗn hợp này tự sắp xếp thành những vùng lãnh thổ riêng biệt và một lần nữa đóng góp khác nhau: tế bào có nguồn gốc phía lưỡi phân bố vào ngà răng và tủy răng, trong khi tế bào có nguồn gốc phía má chủ yếu tham gia hình thành xương ổ răng và dây chằng nha chu.

TS. Eun-Jung Kim, tác giả chính của nghiên cứu, chia sẻ trên British Dental Journal: “Chúng tôi tò mò muốn biết liệu các tế bào trung mô phía lưỡi và phía má—được đánh dấu huỳnh quang và trộn ngẫu nhiên—có thể tìm lại vị trí ban đầu và tự tổ chức lại hay không. Thực tế, không những chúng làm được điều đó, mà các tế bào phía lưỡi còn tiếp tục phát triển thành ngà răng để hình thành chiếc răng như trước. Hiện tượng này được gọi là tự tổ chức tế bào (cellular self-organisation).”

Theo lập luận của các tác giả, hành vi này phản ánh rằng trung mô răng đã được định trước (prespecified): các tế bào lưu giữ “ký ức” về vị trí ban đầu của mình và hành động dựa trên thông tin đó, ngay cả khi bị di chuyển khỏi vị trí vốn có.

R-spondin và sự cân bằng WNT/BMP

Tiếp theo, nhóm nghiên cứu đặt câu hỏi: những khác biệt về vị trí này được kiểm soát như thế nào ở mức độ tín hiệu tế bào. Họ tập trung vào các con đường phát triển chủ chốt, đặc biệt là WNT và BMP, vốn đóng vai trò điều hòa then chốt đối với tăng sinh, biệt hóa và định hình mô.

Phân tích so sánh các con đường tín hiệu cho thấy các thành viên của họ R-spondin (RSPO)—đáng chú ý là RSPO1, RSPO2 và RSPO4—được tăng biểu hiện trong trung mô phía lưỡi sau nuôi cấy ngắn hạn, đồng thời với các gen tạo răng liên quan đến WNT. Ngược lại, trung mô phía má thể hiện hoạt tính liên quan đến BMP mạnh hơn và sự tăng biểu hiện của các chất ức chế BMP, phù hợp với xu hướng chuyển dịch về hình thành xương và các mô xung quanh răng.

Các thử nghiệm chức năng tiếp tục củng cố bức tranh này: trong mô hình hóa hướng động (chemotaxis), tế bào trung mô phía lưỡi di chuyển về phía môi trường nuôi cấy có điều kiện chứa RSPO1, trong khi tế bào phía má lại ưu tiên di chuyển về phía Noggin—một chất đối kháng của con đường BMP.

Nhìn chung, các tác giả đề xuất rằng môi trường giàu RSPO và được tăng cường tín hiệu WNT sẽ ưu thế hóa hành vi tạo răng ở trung mô phía lưỡi, trong khi bối cảnh thiên lệch về BMP ở phía má lại thúc đẩy sự hình thành xương và các cấu trúc nha chu.

Tóm lại, nhóm tác giả kết luận rằng dữ liệu của họ mang lại “những hiểu biết mới về cơ sở phân tử của thông tin vị trí trong quá trình phát triển răng và định hình hình thái”.

Hàm ý đối với kỹ thuật tạo răng

Tổng hợp các kết quả cho thấy rằng chỉ có tế bào gốc răng là chưa đủ; yếu tố quyết định nằm ở việc chúng giống với quần thể trung mô nào và nhận được các tín hiệu vị trí ra sao. Đối với kỹ thuật tạo răng trong tương lai, nghiên cứu gợi ý một số nguyên tắc thiết kế sau:

1. Lựa chọn đúng khoang trung mô.
Hồ sơ trung mô tương tự phía lưỡi dường như là điều kiện cần để tạo ra mầm răng có khả năng hình thành ngà răng và tủy răng, trong khi tế bào kiểu phía má phù hợp hơn cho việc xây dựng các mô nâng đỡ quanh răng.

2. Tái tạo các tín hiệu vị trí.
Những vùng có chức năng tạo răng có thể cần hoạt tính kiểu R-spondin/WNT, trong khi các đích nha chu hoặc xương có thể đòi hỏi tổ hợp tín hiệu thiên lệch về BMP khác biệt.

3. Tôn trọng bố cục không gian.
Ngay từ giai đoạn chóp (cap), các tế bào phía lưỡi và phía má không thể hoán đổi cho nhau; việc trộn lẫn chúng mà không quan tâm đến bản sắc vị trí có nguy cơ làm mất tiềm năng tạo răng.

Đối với lâm sàng, nghiên cứu này chưa làm thay đổi bất kỳ phác đồ hiện hành nào; tuy nhiên, nó củng cố một xu hướng rõ rệt. Khi sinh học phát triển ngày càng hoàn thiện bản đồ về cách một chiếc răng được hình thành, triển vọng dài hạn của sửa chữa hoặc thay thế răng dựa trên sinh học dần trở nên khả thi hơn—không còn là khoa học viễn tưởng, mà là câu hỏi về việc tái tạo đúng loại tế bào, ở đúng vị trí và đúng thời điểm.

Nghiên cứu có tiêu đề “Các tế bào trung mô răng đã được định trước cho quá trình hình thành răng”, được công bố ngày 9 tháng 10 năm 2025 trên International Journal of Oral Science.

Chủ đề:
Thẻ:
To post a reply please login or register
advertisement